menu_book
見出し語検索結果 "sâu sắc" (1件)
sâu sắc
日本語
形根深い、深い
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "sâu sắc" (3件)
làm sâu sắc thêm
日本語
フ深める
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
làm sâu sắc hơn nữa
日本語
フさらに深める
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
làm sâu sắc quan hệ
日本語
フ関係を深める
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
format_quote
フレーズ検索結果 "sâu sắc" (8件)
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)